Mystic Square

Từ Touhou Wiki - Việt Nam
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm
Touhou Kaikidan được chuyển hướng về trang này, để xem các trang khác tương tự, hãy vào Touhou Kaikidan (điều hướng).

東方怪綺談 (とうほうかいきだん)
Mystic Square
Mystic Square
Nhà phát triển:
Nhà phát hành:
Ngày phát hành:

Bản dùng thử: 21/11/1998

Bản chính thức: 30/12/1998 (C55)
Chế độ chơi:
Người chơi đơn chơi cốt truyện
Nền tảng:
PC-98 (NEC PC-9800 / EPSON PC-486/586)
Yêu cầu máy:
  • Intel 486 66MHz
  • 2MB ổ cứng, EGC
  • PC-9801-86 (FM SOUND BOARD)
  • 520K RAM
~o0o~

Bản mẫu:Category-game

Touhou Kaikidan ~ Mystic Square (東方怪綺談 ~ Mystic Square, Đông Phương Quái Ỷ Đàm) là tựa game Touhou thứ 5 trong sê-ri và là tựa game cuối cùng trong dòng Touhou nền tảng PC-98.

Tựa game này thường được gọi bằng danh hiệu "Mystic Square", Touhou 5 hoặc ngắn nhất là bằng tên viết tắt MS.

Lối chơi[sửa]

Mystic Square có bốn lựa chọn nhân vật chính, mỗi nhân vật chính có một loại đạn và một loại bom riêng biệt. Mystic Square có hệ thống chơi khá giống với các game Touhou sau này với sáu màn chơi chính và một màn Extra, hệ thống điểm giấc mơ (夢) ở Lotus Land Story tiếp tục được sử dụng, tuy nhiên hệ thống xếp hạng của Mystic Square thì có phần dễ dãi hơn so với Lotus Land Story.

Thiết kế[sửa]

Ý tưởng[sửa]

Mystic Square tiếp tục đi theo hướng của game tiền nhiệm Lotus Land Story với phong cách chơi bắn đạn trong địa ngục đạn. Mặc dù thêm vào hai nhân vật mới, Mystic Square chỉ đưa ra một lựa chọn duy nhất về vũ khí với mỗi nhân vật. Vì là tựa game cuối cùng trong dòng PC-98, lối chơi của Mystic Square không khác mấy so với các game dòng Windows sau đó.

Tên gọi[sửa]

Ý nghĩa những chữ trong tên tiếng Nhật của game:

  • kai (, "Quái", có nghĩa là "kỳ lạ" hay "kỳ quái").
  • ki (, "Ỷ", có nghĩa là "tươi đẹp" hoặc mang nghĩa "thêu dệt" (lời nói)).
  • dan (, "Đàm", có nghĩa là "bàn bạc", "nói chuyện").

Tên tiếng Nhật của game có thể tạm dịch là "Cuộc nói chuyện huyền bí và kỳ quái phương Đông".

Ngoài ra, tên tiếng Nhật cũ của game Highly Responsive to Prayers cũng là Touhou Kaikidan, tuy nhiên chữ kanji ki (, "Kỳ") của game này khác với chữ ki (, Ỷ, "tươi đẹp") trong tên của game Mystic Square.

Danh hiệu tiếng Anh của game Mystic Square được lấy từ danh từ "hình vuông kỳ bí" (Mystic square) trong toán học, đó là một ma trận vuông cạnh n đánh các số từ 1 tới n2 xây dựng theo lý thuyết dùng tạo ra một ma phương.

Sơ lược cốt truyện[sửa]

Sau sự kiện Lotus Land Story, một lượng lớn yêu quái xuất hiện từ một hang động ở sâu trong núi. Để truy tìm nguồn gốc của cuộc xâm lược này, nhân vật chính đã đi tới Ma Giới, và chấm dứt sự kiện bằng cách đánh bại chủ nhân của nó.

Nhân vật[sửa]

Nhân vật chơi được
※ Cảnh báo: Tiết lộ cốt truyện. ※

Âm nhạc[sửa]

Mystic Square có tổng cộng 23 bản nhạc nền. Không như các tựa game trước, Mystic Square không có những bản nhạc nền ẩn vốn không được sử dụng mà chỉ xuất hiện trong phòng nhạc của Mystic Square hay Akyu's Untouched Score.

Toàn bộ các bản nhạc nền của Mystic Square sau đó xuất hiện trong CD Akyu's Untouched Score vol.2.

Cột mốc[sửa]

Mystic Square được phát triển và phát hành vào năm 1998 tại Comiket 55. Đây là tựa game cuối cùng thuộc dòng PC-98 được bán và sau đó, vào ngày 19 tháng 9 năm 2002, toàn bộ 5 tựa game Touhou thuộc dòng PC-98 được ngưng bán, chỉ một thời gian ngắn trước khi Embodiment of Scarlet Devil được phát hành.

Tổng hợp các bản nhạc nền của Mystic Square - Akyu's Untouched Score vol.2 được bán vào mùa đông năm 2006 tại Comiket 71.

Liên kết ngoài[sửa]

Chính thức[sửa]

Không chính thức[sửa]

Chú thích[sửa]